Bảng giá vàng chi tiết hôm nay tại Việt Nam
| Loại vàng | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Tăng/Giảm (%) | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 29/03/2026 07:30 | |
| Vàng miếng SJC BTMH | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng miếng SJC PNJ | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:10 | |
| Bản vị vàng BTMC | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng miếng SJC BTMC | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 16,980,000 | 17,282,000 | + 1.78% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng SJC 1 chỉ | 16,980,000 | 17,283,000 | + 1.78% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng SJC 2 chỉ | 16,980,000 | 17,283,000 | + 1.78% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 16,960,000 | 17,260,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng 999 Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 985 Mi Hồng | 15,950,000 | 16,550,000 | + 3.76% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 980 Mi Hồng | 15,870,000 | 16,470,000 | + 3.78% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 750 Mi Hồng | 11,300,000 | 12,000,000 | + 6.19% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 680 Mi Hồng | 10,150,000 | 10,850,000 | + 6.90% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 610 Mi Hồng | 9,850,000 | 10,550,000 | + 7.11% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 950 Mi Hồng | 15,390,000 | 0 | − 100.00% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | 16,000,000 | 16,400,000 | + 2.50% | 29/03/2026 07:30 | |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | 15,900,000 | 16,300,000 | + 2.52% | 29/03/2026 07:30 | |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | 11,519,000 | 12,069,000 | + 4.77% | 29/03/2026 07:30 | |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | 11,519,000 | 12,069,000 | + 4.77% | 29/03/2026 07:30 | |
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 | 17,760,000 | 18,060,000 | + 1.69% | 11/02/2026 08:53 | |
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | 16,780,000 | 17,180,000 | + 2.38% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | 16,770,000 | 17,170,000 | + 2.39% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | 15,050,000 | 15,350,000 | + 1.99% | 06/12/2025 07:53 | |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 15,800,000 | 0 | − 100.00% | 25/03/2026 11:14 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 16,960,000 | 17,270,000 | + 1.83% | 28/03/2026 19:09 | |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 16,760,000 | 17,110,000 | + 2.09% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng trang sức SJC 99% | 16,290,594 | 16,940,594 | + 3.99% | 28/03/2026 19:09 | |
| Nữ trang 68% | 10,760,964 | 11,650,964 | + 8.27% | 28/03/2026 19:09 | |
| Nữ trang 41,7% | 6,260,584 | 7,150,584 | + 14.22% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 16,720,000 | 17,120,000 | + 2.39% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 16,703,000 | 17,103,000 | + 2.39% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng nữ trang 99 | 16,329,000 | 16,949,000 | + 3.80% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng 916 (22K) | 15,062,000 | 15,682,000 | + 4.12% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng 18K PNJ | 11,950,000 | 12,840,000 | + 7.45% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 10,752,000 | 11,642,000 | + 8.28% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 10,238,000 | 11,128,000 | + 8.69% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 9,553,000 | 10,443,000 | + 9.32% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng 14K PNJ | 9,125,000 | 10,015,000 | + 9.75% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng 416 (10K) | 6,232,000 | 7,122,000 | + 14.28% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng 375 (9K) | 5,530,000 | 6,420,000 | + 16.09% | 28/03/2026 19:09 | |
| Vàng 333 (8K) | 4,811,000 | 5,701,000 | + 18.50% | 28/03/2026 19:09 | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:10 | |
| Nữ trang 9999 | 16,800,000 | 17,200,000 | + 2.38% | 28/03/2026 19:10 | |
| Nữ trang 999 | 16,750,000 | 17,150,000 | + 2.39% | 28/03/2026 19:10 | |
| Nữ trang 99 | 16,680,000 | 17,130,000 | + 2.70% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 16,980,000 | 17,280,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:10 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | 16,780,000 | 17,180,000 | + 2.38% | 28/03/2026 19:10 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | 16,760,000 | 17,160,000 | + 2.39% | 28/03/2026 19:10 | |
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | 16,960,000 | 17,260,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 16,960,000 | 17,260,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:10 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16,950,000 | 17,250,000 | + 1.77% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 16,760,000 | 17,160,000 | + 2.39% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | 16,750,000 | 17,150,000 | + 2.39% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng trang sức 99 | 16,592,400 | 16,988,400 | + 2.39% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng trang sức 98 | 16,424,800 | 16,816,800 | + 2.39% | 28/03/2026 19:10 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 262,100 | 308,400 | + 17.67% | 28/03/2026 19:10 | |
| N/A | BINANCE | 449 | 449 | + 0.00% | — |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15,950,000 | 0 | − 100.00% | 28/03/2026 19:10 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 16,000,000 | 0 | − 100.00% | 28/03/2026 19:10 |
Cập nhật gần nhất: 29/03/2026 02:10 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng
