Bảng giá vàng chi tiết hôm nay tại Việt Nam
| Loại vàng | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Tăng/Giảm (%) | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | 17,960,000 | 18,260,000 | + 1.67% | 17/03/2026 07:30 | |
| Vàng miếng SJC BTMH | 18,010,000 | 18,310,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 18,010,000 | 18,310,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng miếng SJC PNJ | 18,010,000 | 18,310,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 18,000,000 | 18,300,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 18,010,000 | 18,310,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng miếng SJC BTMC | 18,010,000 | 18,310,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Bản vị vàng BTMC | 17,960,000 | 18,260,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 17,960,000 | 18,260,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | 18,010,000 | 18,310,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 18,010,000 | 18,312,000 | + 1.68% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng SJC 1 chỉ | 18,010,000 | 18,313,000 | + 1.68% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng SJC 2 chỉ | 18,010,000 | 18,313,000 | + 1.68% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 17,980,000 | 18,280,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng 999 Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 985 Mi Hồng | 15,950,000 | 16,550,000 | + 3.76% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 980 Mi Hồng | 15,870,000 | 16,470,000 | + 3.78% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 750 Mi Hồng | 11,300,000 | 12,000,000 | + 6.19% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 680 Mi Hồng | 10,150,000 | 10,850,000 | + 6.90% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 610 Mi Hồng | 9,850,000 | 10,550,000 | + 7.11% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 950 Mi Hồng | 15,390,000 | 0 | − 100.00% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | 17,100,000 | 17,500,000 | + 2.34% | 17/03/2026 07:30 | |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | 17,000,000 | 17,400,000 | + 2.35% | 17/03/2026 07:30 | |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | 12,370,000 | 12,920,000 | + 4.45% | 17/03/2026 07:30 | |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | 12,370,000 | 12,920,000 | + 4.45% | 17/03/2026 07:30 | |
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) | 17,960,000 | 18,260,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 | 17,960,000 | 18,260,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 | 17,760,000 | 18,060,000 | + 1.69% | 11/02/2026 08:53 | |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | 17,760,000 | 17,940,000 | + 1.01% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | 17,750,000 | 17,930,000 | + 1.01% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | 15,050,000 | 15,350,000 | + 1.99% | 06/12/2025 07:53 | |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 17,960,000 | 0 | − 100.00% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 17,980,000 | 18,290,000 | + 1.72% | 16/03/2026 19:04 | |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 17,780,000 | 18,130,000 | + 1.97% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng trang sức SJC 99% | 17,300,495 | 17,950,495 | + 3.76% | 16/03/2026 19:04 | |
| Nữ trang 68% | 11,454,633 | 12,344,633 | + 7.77% | 16/03/2026 19:04 | |
| Nữ trang 41,7% | 6,685,966 | 7,575,966 | + 13.31% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 18,000,000 | 18,300,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 18,000,000 | 18,300,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 18,000,000 | 18,300,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 17,810,000 | 18,210,000 | + 2.25% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 17,792,000 | 18,192,000 | + 2.25% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng nữ trang 99 | 17,408,000 | 18,028,000 | + 3.56% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng 916 (22K) | 16,060,000 | 16,680,000 | + 3.86% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng 18K PNJ | 12,768,000 | 13,658,000 | + 6.97% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 11,493,000 | 12,383,000 | + 7.74% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 10,947,000 | 11,837,000 | + 8.13% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 10,218,000 | 11,108,000 | + 8.71% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng 14K PNJ | 9,763,000 | 10,653,000 | + 9.12% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng 416 (10K) | 6,685,000 | 7,575,000 | + 13.31% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng 375 (9K) | 5,939,000 | 6,829,000 | + 14.99% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng 333 (8K) | 5,174,000 | 6,064,000 | + 17.20% | 16/03/2026 19:04 | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 18,010,000 | 18,310,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Nữ trang 9999 | 17,850,000 | 18,250,000 | + 2.24% | 16/03/2026 19:04 | |
| Nữ trang 999 | 17,800,000 | 18,200,000 | + 2.25% | 16/03/2026 19:04 | |
| Nữ trang 99 | 17,730,000 | 18,180,000 | + 2.54% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 17,960,000 | 18,260,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | 17,760,000 | 18,160,000 | + 2.25% | 16/03/2026 19:04 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | 17,740,000 | 18,140,000 | + 2.25% | 16/03/2026 19:04 | |
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | 18,000,000 | 18,300,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 18,000,000 | 18,300,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 17,990,000 | 18,290,000 | + 1.67% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 17,800,000 | 18,200,000 | + 2.25% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | 17,790,000 | 18,190,000 | + 2.25% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng trang sức 99 | 17,622,000 | 18,018,000 | + 2.25% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng trang sức 98 | 17,444,000 | 17,836,000 | + 2.25% | 16/03/2026 19:04 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 298,400 | 351,100 | + 17.66% | 16/03/2026 19:04 | |
| N/A | BINANCE | 501 | 501 | + 0.00% | — |
| Vàng 999.0 phi SJC | 17,200,000 | 0 | − 100.00% | 16/03/2026 19:04 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 17,250,000 | 0 | − 100.00% | 16/03/2026 19:04 |
Cập nhật gần nhất: 17/03/2026 02:07 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng
