Bảng giá vàng chi tiết hôm nay tại Việt Nam
| Loại vàng | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Tăng/Giảm (%) | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | 16,950,000 | 17,300,000 | + 2.06% | 03/04/2026 07:30 | |
| Vàng miếng SJC BTMH | 17,000,000 | 17,350,000 | + 2.06% | 02/04/2026 19:11 | |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 17,000,000 | 17,350,000 | + 2.06% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng miếng SJC PNJ | 17,000,000 | 17,350,000 | + 2.06% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 16,950,000 | 17,300,000 | + 2.06% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 17,000,000 | 17,350,000 | + 2.06% | 02/04/2026 17:35 | |
| Vàng miếng SJC BTMC | 16,980,000 | 17,350,000 | + 2.18% | 02/04/2026 19:11 | |
| Bản vị vàng BTMC | 16,880,000 | 17,180,000 | + 1.78% | 02/04/2026 19:11 | |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 16,880,000 | 17,180,000 | + 1.78% | 02/04/2026 19:11 | |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | 17,000,000 | 17,350,000 | + 2.06% | 02/04/2026 19:11 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 17,000,000 | 17,352,000 | + 2.07% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng SJC 1 chỉ | 17,000,000 | 17,353,000 | + 2.08% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng SJC 2 chỉ | 17,000,000 | 17,353,000 | + 2.08% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 16,980,000 | 17,330,000 | + 2.06% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng 999 Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 985 Mi Hồng | 15,950,000 | 16,550,000 | + 3.76% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 980 Mi Hồng | 15,870,000 | 16,470,000 | + 3.78% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 750 Mi Hồng | 11,300,000 | 12,000,000 | + 6.19% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 680 Mi Hồng | 10,150,000 | 10,850,000 | + 6.90% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 610 Mi Hồng | 9,850,000 | 10,550,000 | + 7.11% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 950 Mi Hồng | 15,390,000 | 0 | − 100.00% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | 15,750,000 | 16,150,000 | + 2.54% | 03/04/2026 07:30 | |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | 15,650,000 | 16,050,000 | + 2.56% | 03/04/2026 07:30 | |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | 11,382,000 | 11,932,000 | + 4.83% | 03/04/2026 07:30 | |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | 11,382,000 | 11,932,000 | + 4.83% | 03/04/2026 07:30 | |
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 | 17,760,000 | 18,060,000 | + 1.69% | 11/02/2026 08:53 | |
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) | 16,880,000 | 17,180,000 | + 1.78% | 02/04/2026 19:11 | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 | 16,880,000 | 17,180,000 | + 1.78% | 02/04/2026 19:11 | |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | 16,680,000 | 17,080,000 | + 2.40% | 02/04/2026 19:11 | |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | 16,670,000 | 17,070,000 | + 2.40% | 02/04/2026 19:11 | |
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | 15,050,000 | 15,350,000 | + 1.99% | 06/12/2025 07:53 | |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 17,300,000 | 0 | − 100.00% | 31/03/2026 04:09 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 16,980,000 | 17,340,000 | + 2.12% | 02/04/2026 19:09 | |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 16,780,000 | 17,180,000 | + 2.38% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng trang sức SJC 99% | 16,359,901 | 17,009,901 | + 3.97% | 02/04/2026 19:09 | |
| Nữ trang 68% | 10,808,568 | 11,698,568 | + 8.23% | 02/04/2026 19:09 | |
| Nữ trang 41,7% | 6,289,776 | 7,179,776 | + 14.15% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 16,950,000 | 17,300,000 | + 2.06% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 16,950,000 | 17,300,000 | + 2.06% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 16,950,000 | 17,300,000 | + 2.06% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 16,700,000 | 17,100,000 | + 2.40% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 16,683,000 | 17,083,000 | + 2.40% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng nữ trang 99 | 16,309,000 | 16,929,000 | + 3.80% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng 916 (22K) | 15,044,000 | 15,664,000 | + 4.12% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng 18K PNJ | 11,935,000 | 12,825,000 | + 7.46% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 10,738,000 | 11,628,000 | + 8.29% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 10,225,000 | 11,115,000 | + 8.70% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 9,541,000 | 10,431,000 | + 9.33% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng 14K PNJ | 9,114,000 | 10,004,000 | + 9.77% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng 416 (10K) | 6,224,000 | 7,114,000 | + 14.30% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng 375 (9K) | 5,523,000 | 6,413,000 | + 16.11% | 02/04/2026 19:09 | |
| Vàng 333 (8K) | 4,804,000 | 5,694,000 | + 18.53% | 02/04/2026 19:09 | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 17,000,000 | 17,350,000 | + 2.06% | 02/04/2026 17:35 | |
| Nữ trang 9999 | 16,450,000 | 16,850,000 | + 2.43% | 02/04/2026 17:35 | |
| Nữ trang 999 | 16,400,000 | 16,800,000 | + 2.44% | 02/04/2026 17:35 | |
| Nữ trang 99 | 16,330,000 | 16,780,000 | + 2.76% | 02/04/2026 17:35 | |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 16,880,000 | 17,180,000 | + 1.78% | 02/04/2026 19:11 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | 16,680,000 | 17,080,000 | + 2.40% | 02/04/2026 19:11 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | 16,660,000 | 17,060,000 | + 2.40% | 02/04/2026 19:11 | |
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | 16,980,000 | 17,300,000 | + 1.88% | 02/04/2026 19:11 | |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 16,980,000 | 17,300,000 | + 1.88% | 02/04/2026 19:11 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16,970,000 | 17,290,000 | + 1.89% | 02/04/2026 19:11 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 16,800,000 | 17,200,000 | + 2.38% | 02/04/2026 19:11 | |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | 16,790,000 | 17,190,000 | + 2.38% | 02/04/2026 19:11 | |
| Vàng trang sức 99 | 16,632,000 | 17,028,000 | + 2.38% | 02/04/2026 19:11 | |
| Vàng trang sức 98 | 16,464,000 | 16,856,000 | + 2.38% | 02/04/2026 19:11 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 266,900 | 314,000 | + 17.65% | 02/04/2026 19:11 | |
| N/A | BINANCE | 468 | 468 | + 0.00% | — |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15,500,000 | 0 | − 100.00% | 02/04/2026 19:11 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15,550,000 | 0 | − 100.00% | 02/04/2026 19:11 |
Cập nhật gần nhất: 03/04/2026 02:11 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng
