Bảng giá vàng chi tiết hôm nay tại Việt Nam
| Loại vàng | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Tăng/Giảm (%) | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | 18,100,000 | 18,400,000 | + 1.66% | 24/02/2026 07:30 | |
| Vàng miếng SJC BTMH | 18,160,000 | 18,460,000 | + 1.65% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 18,160,000 | 18,460,000 | + 1.65% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng miếng SJC PNJ | 18,160,000 | 18,460,000 | + 1.65% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 18,120,000 | 18,420,000 | + 1.66% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 18,160,000 | 18,460,000 | + 1.65% | 23/02/2026 21:35 | |
| Bản vị vàng BTMC | 18,160,000 | 18,460,000 | + 1.65% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 18,160,000 | 18,460,000 | + 1.65% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng miếng SJC BTMC | 18,160,000 | 18,460,000 | + 1.65% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | 18,160,000 | 18,460,000 | + 1.65% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 18,160,000 | 18,462,000 | + 1.66% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng SJC 1 chỉ | 18,160,000 | 18,463,000 | + 1.67% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng SJC 2 chỉ | 18,160,000 | 18,463,000 | + 1.67% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 18,110,000 | 18,410,000 | + 1.66% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng 999 Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 985 Mi Hồng | 15,950,000 | 16,550,000 | + 3.76% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 980 Mi Hồng | 15,870,000 | 16,470,000 | + 3.78% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 750 Mi Hồng | 11,300,000 | 12,000,000 | + 6.19% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 680 Mi Hồng | 10,150,000 | 10,850,000 | + 6.90% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 610 Mi Hồng | 9,850,000 | 10,550,000 | + 7.11% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 950 Mi Hồng | 15,390,000 | 0 | − 100.00% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | 17,250,000 | 17,650,000 | + 2.32% | 24/02/2026 07:30 | |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | 17,150,000 | 17,550,000 | + 2.33% | 24/02/2026 07:30 | |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | 12,093,000 | 12,893,000 | + 6.62% | 24/02/2026 07:30 | |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | 12,093,000 | 12,893,000 | + 6.62% | 24/02/2026 07:30 | |
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) | 18,160,000 | 18,460,000 | + 1.65% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 | 18,160,000 | 18,460,000 | + 1.65% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | 17,960,000 | 18,360,000 | + 2.23% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | 17,950,000 | 18,350,000 | + 2.23% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 | 17,760,000 | 18,060,000 | + 1.69% | 11/02/2026 08:53 | |
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | 15,050,000 | 15,350,000 | + 1.99% | 06/12/2025 07:53 | |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 18,160,000 | 0 | − 100.00% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 18,110,000 | 18,420,000 | + 1.71% | 23/02/2026 21:34 | |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 17,910,000 | 18,260,000 | + 1.95% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng trang sức SJC 99% | 17,429,208 | 18,079,208 | + 3.73% | 23/02/2026 21:34 | |
| Nữ trang 68% | 11,543,042 | 12,433,042 | + 7.71% | 23/02/2026 21:34 | |
| Nữ trang 41,7% | 6,740,182 | 7,630,182 | + 13.20% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 18,120,000 | 18,420,000 | + 1.66% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 18,120,000 | 18,420,000 | + 1.66% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 18,120,000 | 18,420,000 | + 1.66% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 17,950,000 | 18,350,000 | + 2.23% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 17,932,000 | 18,332,000 | + 2.23% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng nữ trang 99 | 17,547,000 | 18,167,000 | + 3.53% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng 916 (22K) | 16,189,000 | 16,809,000 | + 3.83% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng 18K PNJ | 12,873,000 | 13,763,000 | + 6.91% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 11,588,000 | 12,478,000 | + 7.68% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 11,038,000 | 11,928,000 | + 8.06% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 10,304,000 | 11,194,000 | + 8.64% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng 14K PNJ | 9,845,000 | 10,735,000 | + 9.04% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng 416 (10K) | 6,744,000 | 7,634,000 | + 13.20% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng 375 (9K) | 5,991,000 | 6,881,000 | + 14.86% | 23/02/2026 21:34 | |
| Vàng 333 (8K) | 5,221,000 | 6,111,000 | + 17.05% | 23/02/2026 21:34 | |
| Nữ trang 9999 | 18,000,000 | 18,400,000 | + 2.22% | 23/02/2026 21:35 | |
| Nữ trang 999 | 17,950,000 | 18,350,000 | + 2.23% | 23/02/2026 21:35 | |
| Nữ trang 99 | 17,880,000 | 18,330,000 | + 2.52% | 23/02/2026 21:35 | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 17,750,000 | 18,050,000 | + 1.69% | 12/02/2026 04:24 | |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 18,160,000 | 18,460,000 | + 1.65% | 23/02/2026 21:35 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | 17,960,000 | 18,360,000 | + 2.23% | 23/02/2026 21:35 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | 17,940,000 | 18,340,000 | + 2.23% | 23/02/2026 21:35 | |
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | 18,150,000 | 18,450,000 | + 1.65% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 18,150,000 | 18,450,000 | + 1.65% | 23/02/2026 21:35 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 18,140,000 | 18,440,000 | + 1.65% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 17,950,000 | 18,350,000 | + 2.23% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | 17,940,000 | 18,340,000 | + 2.23% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng trang sức 99 | 17,770,500 | 18,166,500 | + 2.23% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng trang sức 98 | 17,591,000 | 17,983,000 | + 2.23% | 23/02/2026 21:35 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 323,800 | 380,900 | + 17.63% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 17,690,000 | 0 | − 100.00% | 23/02/2026 21:35 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 17,700,000 | 0 | − 100.00% | 23/02/2026 21:35 |
Cập nhật gần nhất: 24/02/2026 04:39 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng
