Bảng giá vàng chi tiết hôm nay tại Việt Nam
| Loại vàng | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Tăng/Giảm (%) | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 20/03/2026 07:30 | |
| Vàng miếng SJC BTMH | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng miếng SJC PNJ | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 19/03/2026 18:59 | |
| Bản vị vàng BTMC | 17,280,000 | 17,580,000 | + 1.74% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 17,280,000 | 17,580,000 | + 1.74% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng miếng SJC BTMC | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 17,250,000 | 17,552,000 | + 1.75% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng SJC 1 chỉ | 17,250,000 | 17,553,000 | + 1.76% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng SJC 2 chỉ | 17,250,000 | 17,553,000 | + 1.76% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 17,220,000 | 17,520,000 | + 1.74% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng 999 Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 985 Mi Hồng | 15,950,000 | 16,550,000 | + 3.76% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 980 Mi Hồng | 15,870,000 | 16,470,000 | + 3.78% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 750 Mi Hồng | 11,300,000 | 12,000,000 | + 6.19% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 680 Mi Hồng | 10,150,000 | 10,850,000 | + 6.90% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 610 Mi Hồng | 9,850,000 | 10,550,000 | + 7.11% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 950 Mi Hồng | 15,390,000 | 0 | − 100.00% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | 16,300,000 | 16,700,000 | + 2.45% | 20/03/2026 07:30 | |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | 16,100,000 | 16,500,000 | + 2.48% | 20/03/2026 07:30 | |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | 11,610,000 | 12,160,000 | + 4.74% | 20/03/2026 07:30 | |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | 11,610,000 | 12,160,000 | + 4.74% | 20/03/2026 07:30 | |
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 | 17,760,000 | 18,060,000 | + 1.69% | 11/02/2026 08:53 | |
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) | 17,330,000 | 17,630,000 | + 1.73% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 | 17,330,000 | 17,630,000 | + 1.73% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | 17,030,000 | 17,430,000 | + 2.35% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | 17,020,000 | 17,420,000 | + 2.35% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | 15,050,000 | 15,350,000 | + 1.99% | 06/12/2025 07:53 | |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 17,330,000 | 0 | − 100.00% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 17,220,000 | 17,530,000 | + 1.80% | 19/03/2026 18:59 | |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 17,020,000 | 17,370,000 | + 2.06% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng trang sức SJC 99% | 16,548,020 | 17,198,020 | + 3.93% | 19/03/2026 18:59 | |
| Nữ trang 68% | 10,937,781 | 11,827,781 | + 8.14% | 19/03/2026 18:59 | |
| Nữ trang 41,7% | 6,369,014 | 7,259,014 | + 13.97% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 17,020,000 | 17,420,000 | + 2.35% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 17,003,000 | 17,403,000 | + 2.35% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng nữ trang 99 | 16,626,000 | 17,246,000 | + 3.73% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng 916 (22K) | 15,337,000 | 15,957,000 | + 4.04% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng 18K PNJ | 12,175,000 | 13,065,000 | + 7.31% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 10,956,000 | 11,846,000 | + 8.12% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 10,433,000 | 11,323,000 | + 8.53% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 9,736,000 | 10,626,000 | + 9.14% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng 14K PNJ | 9,301,000 | 10,191,000 | + 9.57% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng 416 (10K) | 6,357,000 | 7,247,000 | + 14.00% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng 375 (9K) | 5,643,000 | 6,533,000 | + 15.77% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng 333 (8K) | 4,911,000 | 5,801,000 | + 18.12% | 19/03/2026 18:59 | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 19/03/2026 18:59 | |
| Nữ trang 9999 | 17,090,000 | 17,490,000 | + 2.34% | 19/03/2026 18:59 | |
| Nữ trang 999 | 17,040,000 | 17,440,000 | + 2.35% | 19/03/2026 18:59 | |
| Nữ trang 99 | 16,970,000 | 17,420,000 | + 2.65% | 19/03/2026 18:59 | |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 17,280,000 | 17,580,000 | + 1.74% | 19/03/2026 19:00 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | 16,880,000 | 17,280,000 | + 2.37% | 19/03/2026 19:00 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | 16,860,000 | 17,260,000 | + 2.37% | 19/03/2026 19:00 | |
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 19/03/2026 19:00 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 17,240,000 | 17,540,000 | + 1.74% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 17,000,000 | 17,400,000 | + 2.35% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | 16,990,000 | 17,390,000 | + 2.35% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng trang sức 99 | 16,830,000 | 17,226,000 | + 2.35% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng trang sức 98 | 16,660,000 | 17,052,000 | + 2.35% | 19/03/2026 19:00 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 265,400 | 312,200 | + 17.63% | 19/03/2026 19:00 | |
| N/A | BINANCE | 465 | 465 | + 0.00% | — |
| Vàng 999.0 phi SJC | 16,250,000 | 0 | − 100.00% | 19/03/2026 19:00 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 16,300,000 | 0 | − 100.00% | 19/03/2026 19:00 |
Cập nhật gần nhất: 20/03/2026 02:02 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng
