Bảng giá vàng chi tiết hôm nay tại Việt Nam
| Loại vàng | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Tăng/Giảm (%) | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | 18,330,000 | 18,630,000 | + 1.64% | 13/03/2026 07:30 | |
| Vàng miếng SJC BTMH | 18,330,000 | 18,630,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 18,330,000 | 18,630,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng miếng SJC PNJ | 18,330,000 | 18,630,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 18,320,000 | 18,620,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 18,330,000 | 18,630,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:39 | |
| Bản vị vàng BTMC | 18,330,000 | 18,630,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 18,330,000 | 18,630,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng miếng SJC BTMC | 18,350,000 | 18,630,000 | + 1.53% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | 18,350,000 | 18,630,000 | + 1.53% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 18,330,000 | 18,632,000 | + 1.65% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng SJC 1 chỉ | 18,330,000 | 18,633,000 | + 1.65% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng SJC 2 chỉ | 18,330,000 | 18,633,000 | + 1.65% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 18,300,000 | 18,600,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng 999 Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 985 Mi Hồng | 15,950,000 | 16,550,000 | + 3.76% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 980 Mi Hồng | 15,870,000 | 16,470,000 | + 3.78% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 750 Mi Hồng | 11,300,000 | 12,000,000 | + 6.19% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 680 Mi Hồng | 10,150,000 | 10,850,000 | + 6.90% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 610 Mi Hồng | 9,850,000 | 10,550,000 | + 7.11% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 950 Mi Hồng | 15,390,000 | 0 | − 100.00% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | 17,500,000 | 17,900,000 | + 2.29% | 13/03/2026 07:30 | |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | 17,400,000 | 17,800,000 | + 2.30% | 13/03/2026 07:30 | |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | 12,583,000 | 13,133,000 | + 4.37% | 13/03/2026 07:30 | |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | 12,583,000 | 13,133,000 | + 4.37% | 13/03/2026 07:30 | |
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) | 18,330,000 | 18,630,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 | 18,330,000 | 18,630,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | 18,130,000 | 18,530,000 | + 2.21% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | 18,120,000 | 18,520,000 | + 2.21% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 | 17,760,000 | 18,060,000 | + 1.69% | 11/02/2026 08:53 | |
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | 15,050,000 | 15,350,000 | + 1.99% | 06/12/2025 07:53 | |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 18,330,000 | 0 | − 100.00% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 18,300,000 | 18,610,000 | + 1.69% | 12/03/2026 18:39 | |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 18,100,000 | 18,450,000 | + 1.93% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng trang sức SJC 99% | 17,617,327 | 18,267,327 | + 3.69% | 12/03/2026 18:39 | |
| Nữ trang 68% | 11,672,255 | 12,562,255 | + 7.62% | 12/03/2026 18:39 | |
| Nữ trang 41,7% | 6,819,419 | 7,709,419 | + 13.05% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 18,320,000 | 18,620,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 18,320,000 | 18,620,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 18,320,000 | 18,620,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 18,170,000 | 18,570,000 | + 2.20% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 18,151,000 | 18,551,000 | + 2.20% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng nữ trang 99 | 17,764,000 | 18,384,000 | + 3.49% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng 916 (22K) | 16,390,000 | 17,010,000 | + 3.78% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng 18K PNJ | 13,038,000 | 13,928,000 | + 6.83% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 11,738,000 | 12,628,000 | + 7.58% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 11,181,000 | 12,071,000 | + 7.96% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 10,438,000 | 11,328,000 | + 8.53% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng 14K PNJ | 9,973,000 | 10,863,000 | + 8.92% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng 416 (10K) | 6,835,000 | 7,725,000 | + 13.02% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng 375 (9K) | 6,074,000 | 6,964,000 | + 14.65% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng 333 (8K) | 5,294,000 | 6,184,000 | + 16.81% | 12/03/2026 18:39 | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 18,330,000 | 18,630,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:39 | |
| Nữ trang 9999 | 18,000,000 | 18,400,000 | + 2.22% | 12/03/2026 18:39 | |
| Nữ trang 999 | 17,950,000 | 18,350,000 | + 2.23% | 12/03/2026 18:39 | |
| Nữ trang 99 | 17,880,000 | 18,330,000 | + 2.52% | 12/03/2026 18:39 | |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 18,330,000 | 18,630,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:40 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | 18,130,000 | 18,530,000 | + 2.21% | 12/03/2026 18:40 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | 18,110,000 | 18,510,000 | + 2.21% | 12/03/2026 18:40 | |
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | 18,310,000 | 18,610,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 18,310,000 | 18,610,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:40 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 18,300,000 | 18,600,000 | + 1.64% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 18,150,000 | 18,550,000 | + 2.20% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | 18,140,000 | 18,540,000 | + 2.21% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng trang sức 99 | 17,968,500 | 18,364,500 | + 2.20% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng trang sức 98 | 17,787,000 | 18,179,000 | + 2.20% | 12/03/2026 18:40 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 326,200 | 383,800 | + 17.66% | 12/03/2026 18:40 | |
| N/A | BINANCE | 510 | 510 | + 0.00% | — |
| Vàng 999.0 phi SJC | 17,450,000 | 0 | − 100.00% | 12/03/2026 18:40 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 17,500,000 | 0 | − 100.00% | 12/03/2026 18:40 |
Cập nhật gần nhất: 13/03/2026 01:43 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng
