Bảng giá vàng chi tiết hôm nay tại Việt Nam
| Loại vàng | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Tăng/Giảm (%) | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | 16,720,000 | 17,020,000 | + 1.79% | 25/03/2026 07:30 | |
| Vàng miếng SJC BTMH | 16,720,000 | 17,020,000 | + 1.79% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 16,720,000 | 17,020,000 | + 1.79% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng SJC PNJ | 16,720,000 | 17,020,000 | + 1.79% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 16,700,000 | 17,000,000 | + 1.80% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 16,720,000 | 17,020,000 | + 1.79% | 24/03/2026 18:54 | |
| Bản vị vàng BTMC | 16,770,000 | 17,070,000 | + 1.79% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 16,770,000 | 17,070,000 | + 1.79% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng SJC BTMC | 16,720,000 | 17,020,000 | + 1.79% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | 16,720,000 | 17,020,000 | + 1.79% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 16,720,000 | 17,022,000 | + 1.81% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng SJC 1 chỉ | 16,720,000 | 17,023,000 | + 1.81% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng SJC 2 chỉ | 16,720,000 | 17,023,000 | + 1.81% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 16,700,000 | 17,000,000 | + 1.80% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng 999 Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 985 Mi Hồng | 15,950,000 | 16,550,000 | + 3.76% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 980 Mi Hồng | 15,870,000 | 16,470,000 | + 3.78% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 750 Mi Hồng | 11,300,000 | 12,000,000 | + 6.19% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 680 Mi Hồng | 10,150,000 | 10,850,000 | + 6.90% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 610 Mi Hồng | 9,850,000 | 10,550,000 | + 7.11% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 950 Mi Hồng | 15,390,000 | 0 | − 100.00% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | 15,900,000 | 16,300,000 | + 2.52% | 25/03/2026 07:30 | |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | 15,700,000 | 16,100,000 | + 2.55% | 25/03/2026 07:30 | |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | 11,230,000 | 11,780,000 | + 4.90% | 25/03/2026 07:30 | |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | 11,230,000 | 11,780,000 | + 4.90% | 25/03/2026 07:30 | |
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 | 17,760,000 | 18,060,000 | + 1.69% | 11/02/2026 08:53 | |
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) | 16,770,000 | 17,070,000 | + 1.79% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 | 16,770,000 | 17,070,000 | + 1.79% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | 16,570,000 | 16,970,000 | + 2.41% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | 16,560,000 | 16,960,000 | + 2.42% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | 15,050,000 | 15,350,000 | + 1.99% | 06/12/2025 07:53 | |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16,620,000 | 0 | − 100.00% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 16,700,000 | 17,010,000 | + 1.86% | 24/03/2026 18:54 | |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 16,500,000 | 16,850,000 | + 2.12% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức SJC 99% | 16,033,168 | 16,683,168 | + 4.05% | 24/03/2026 18:54 | |
| Nữ trang 68% | 10,584,146 | 11,474,146 | + 8.41% | 24/03/2026 18:54 | |
| Nữ trang 41,7% | 6,152,153 | 7,042,153 | + 14.47% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 16,700,000 | 17,000,000 | + 1.80% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 16,700,000 | 17,000,000 | + 1.80% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 16,700,000 | 17,000,000 | + 1.80% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 16,490,000 | 16,890,000 | + 2.43% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 16,473,000 | 16,873,000 | + 2.43% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng nữ trang 99 | 16,101,000 | 16,721,000 | + 3.85% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng 916 (22K) | 14,851,000 | 15,471,000 | + 4.17% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng 18K PNJ | 11,778,000 | 12,668,000 | + 7.56% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 10,595,000 | 11,485,000 | + 8.40% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 10,089,000 | 10,979,000 | + 8.82% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 9,413,000 | 10,303,000 | + 9.46% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng 14K PNJ | 8,991,000 | 9,881,000 | + 9.90% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng 416 (10K) | 6,136,000 | 7,026,000 | + 14.50% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng 375 (9K) | 5,444,000 | 6,334,000 | + 16.35% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng 333 (8K) | 4,734,000 | 5,624,000 | + 18.80% | 24/03/2026 18:54 | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 16,720,000 | 17,020,000 | + 1.79% | 24/03/2026 18:54 | |
| Nữ trang 9999 | 16,400,000 | 16,800,000 | + 2.44% | 24/03/2026 18:54 | |
| Nữ trang 999 | 16,350,000 | 16,750,000 | + 2.45% | 24/03/2026 18:54 | |
| Nữ trang 99 | 16,280,000 | 16,730,000 | + 2.76% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 16,770,000 | 17,070,000 | + 1.79% | 24/03/2026 18:54 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | 16,570,000 | 16,970,000 | + 2.41% | 24/03/2026 18:54 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | 16,550,000 | 16,950,000 | + 2.42% | 24/03/2026 18:54 | |
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | 16,720,000 | 17,020,000 | + 1.79% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 16,720,000 | 17,020,000 | + 1.79% | 24/03/2026 18:54 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16,710,000 | 17,010,000 | + 1.80% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 16,450,000 | 16,850,000 | + 2.43% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | 16,440,000 | 16,840,000 | + 2.43% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức 99 | 16,285,500 | 16,681,500 | + 2.43% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức 98 | 16,121,000 | 16,513,000 | + 2.43% | 24/03/2026 18:54 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 263,600 | 310,100 | + 17.64% | 24/03/2026 18:54 | |
| N/A | BINANCE | 439 | 439 | + 0.00% | — |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15,550,000 | 0 | − 100.00% | 24/03/2026 18:54 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15,600,000 | 0 | − 100.00% | 24/03/2026 18:54 |
Cập nhật gần nhất: 25/03/2026 01:58 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng
