Bảng giá vàng chi tiết hôm nay tại Việt Nam
| Loại vàng | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Tăng/Giảm (%) | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 26/03/2026 07:30 | |
| Vàng miếng SJC BTMH | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng SJC PNJ | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Bản vị vàng BTMC | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng SJC BTMC | 17,200,000 | 17,500,000 | + 1.74% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 17,050,000 | 17,352,000 | + 1.77% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng SJC 1 chỉ | 17,050,000 | 17,353,000 | + 1.78% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng SJC 2 chỉ | 17,050,000 | 17,353,000 | + 1.78% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 17,030,000 | 17,330,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng 999 Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 985 Mi Hồng | 15,950,000 | 16,550,000 | + 3.76% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 980 Mi Hồng | 15,870,000 | 16,470,000 | + 3.78% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 750 Mi Hồng | 11,300,000 | 12,000,000 | + 6.19% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 680 Mi Hồng | 10,150,000 | 10,850,000 | + 6.90% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 610 Mi Hồng | 9,850,000 | 10,550,000 | + 7.11% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 950 Mi Hồng | 15,390,000 | 0 | − 100.00% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | 16,300,000 | 16,700,000 | + 2.45% | 26/03/2026 07:30 | |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | 16,100,000 | 16,500,000 | + 2.48% | 26/03/2026 07:30 | |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | 11,762,000 | 12,312,000 | + 4.68% | 26/03/2026 07:30 | |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | 11,762,000 | 12,312,000 | + 4.68% | 26/03/2026 07:30 | |
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 | 17,760,000 | 18,060,000 | + 1.69% | 11/02/2026 08:53 | |
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | 16,850,000 | 17,250,000 | + 2.37% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | 16,840,000 | 17,240,000 | + 2.38% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | 15,050,000 | 15,350,000 | + 1.99% | 06/12/2025 07:53 | |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 15,800,000 | 0 | − 100.00% | 25/03/2026 11:14 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 17,030,000 | 17,340,000 | + 1.82% | 25/03/2026 18:54 | |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 16,830,000 | 17,180,000 | + 2.08% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức SJC 99% | 16,359,901 | 17,009,901 | + 3.97% | 25/03/2026 18:54 | |
| Nữ trang 68% | 10,808,568 | 11,698,568 | + 8.23% | 25/03/2026 18:54 | |
| Nữ trang 41,7% | 6,289,776 | 7,179,776 | + 14.15% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 16,790,000 | 17,190,000 | + 2.38% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 16,773,000 | 17,173,000 | + 2.38% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng nữ trang 99 | 16,398,000 | 17,018,000 | + 3.78% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng 916 (22K) | 15,126,000 | 15,746,000 | + 4.10% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng 18K PNJ | 12,003,000 | 12,893,000 | + 7.41% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 10,799,000 | 11,689,000 | + 8.24% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 10,284,000 | 11,174,000 | + 8.65% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 9,596,000 | 10,486,000 | + 9.27% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng 14K PNJ | 9,166,000 | 10,056,000 | + 9.71% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng 416 (10K) | 6,261,000 | 7,151,000 | + 14.21% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng 375 (9K) | 5,556,000 | 6,446,000 | + 16.02% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng 333 (8K) | 4,834,000 | 5,724,000 | + 18.41% | 25/03/2026 18:54 | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Nữ trang 9999 | 16,900,000 | 17,300,000 | + 2.37% | 25/03/2026 18:54 | |
| Nữ trang 999 | 16,850,000 | 17,250,000 | + 2.37% | 25/03/2026 18:54 | |
| Nữ trang 99 | 16,780,000 | 17,230,000 | + 2.68% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 17,250,000 | 17,550,000 | + 1.74% | 25/03/2026 18:54 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | 17,050,000 | 17,450,000 | + 2.35% | 25/03/2026 18:54 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | 17,030,000 | 17,430,000 | + 2.35% | 25/03/2026 18:54 | |
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 17,050,000 | 17,350,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 17,040,000 | 17,340,000 | + 1.76% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 16,800,000 | 17,200,000 | + 2.38% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | 16,790,000 | 17,190,000 | + 2.38% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức 99 | 16,632,000 | 17,028,000 | + 2.38% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức 98 | 16,464,000 | 16,856,000 | + 2.38% | 25/03/2026 18:54 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 275,200 | 323,800 | + 17.66% | 25/03/2026 18:54 | |
| N/A | BINANCE | 454 | 454 | + 0.00% | — |
| Vàng 999.0 phi SJC | 16,250,000 | 0 | − 100.00% | 25/03/2026 18:54 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 16,300,000 | 0 | − 100.00% | 25/03/2026 18:54 |
Cập nhật gần nhất: 26/03/2026 01:58 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng
