Bảng giá vàng chi tiết hôm nay tại Việt Nam
| Loại vàng | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Tăng/Giảm (%) | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | 16,700,000 | 17,000,000 | + 1.80% | 22/03/2026 07:30 | |
| Vàng miếng SJC BTMH | 16,800,000 | 17,100,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 16,800,000 | 17,100,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 16,800,000 | 17,100,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng miếng SJC PNJ | 16,800,000 | 17,100,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 16,800,000 | 17,100,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Bản vị vàng BTMC | 16,910,000 | 17,210,000 | + 1.77% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 16,910,000 | 17,210,000 | + 1.77% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng miếng SJC BTMC | 16,800,000 | 17,100,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | 16,800,000 | 17,100,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 16,800,000 | 17,102,000 | + 1.80% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng SJC 1 chỉ | 16,800,000 | 17,103,000 | + 1.80% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng SJC 2 chỉ | 16,800,000 | 17,103,000 | + 1.80% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 16,770,000 | 17,070,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng 999 Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 985 Mi Hồng | 15,950,000 | 16,550,000 | + 3.76% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 980 Mi Hồng | 15,870,000 | 16,470,000 | + 3.78% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 750 Mi Hồng | 11,300,000 | 12,000,000 | + 6.19% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 680 Mi Hồng | 10,150,000 | 10,850,000 | + 6.90% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 610 Mi Hồng | 9,850,000 | 10,550,000 | + 7.11% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 950 Mi Hồng | 15,390,000 | 0 | − 100.00% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | 16,300,000 | 16,700,000 | + 2.45% | 22/03/2026 07:30 | |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | 16,150,000 | 16,550,000 | + 2.48% | 22/03/2026 07:30 | |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | 11,762,000 | 12,312,000 | + 4.68% | 22/03/2026 07:30 | |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | 11,762,000 | 12,312,000 | + 4.68% | 22/03/2026 07:30 | |
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 | 17,760,000 | 18,060,000 | + 1.69% | 11/02/2026 08:53 | |
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) | 16,910,000 | 17,210,000 | + 1.77% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 | 16,910,000 | 17,210,000 | + 1.77% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | 16,810,000 | 17,110,000 | + 1.78% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | 16,800,000 | 17,100,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | 15,050,000 | 15,350,000 | + 1.99% | 06/12/2025 07:53 | |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16,910,000 | 0 | − 100.00% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 16,770,000 | 17,080,000 | + 1.85% | 21/03/2026 19:04 | |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 16,570,000 | 16,920,000 | + 2.11% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng trang sức SJC 99% | 16,102,475 | 16,752,475 | + 4.04% | 21/03/2026 19:04 | |
| Nữ trang 68% | 10,631,751 | 11,521,751 | + 8.37% | 21/03/2026 19:04 | |
| Nữ trang 41,7% | 6,181,346 | 7,071,346 | + 14.40% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 16,800,000 | 17,100,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 16,800,000 | 17,100,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 16,800,000 | 17,100,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 16,600,000 | 17,000,000 | + 2.41% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 16,583,000 | 16,983,000 | + 2.41% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng nữ trang 99 | 16,210,000 | 16,830,000 | + 3.82% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng 916 (22K) | 14,952,000 | 15,572,000 | + 4.15% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng 18K PNJ | 11,860,000 | 12,750,000 | + 7.50% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 10,670,000 | 11,560,000 | + 8.34% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 10,160,000 | 11,050,000 | + 8.76% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 9,480,000 | 10,370,000 | + 9.39% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng 14K PNJ | 9,055,000 | 9,945,000 | + 9.83% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng 416 (10K) | 6,182,000 | 7,072,000 | + 14.40% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng 375 (9K) | 5,485,000 | 6,375,000 | + 16.23% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng 333 (8K) | 4,771,000 | 5,661,000 | + 18.65% | 21/03/2026 19:04 | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 16,800,000 | 17,100,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Nữ trang 9999 | 16,690,000 | 17,090,000 | + 2.40% | 21/03/2026 19:04 | |
| Nữ trang 999 | 16,640,000 | 17,040,000 | + 2.40% | 21/03/2026 19:04 | |
| Nữ trang 99 | 16,570,000 | 17,020,000 | + 2.72% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 16,910,000 | 17,210,000 | + 1.77% | 21/03/2026 19:04 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | 16,810,000 | 17,110,000 | + 1.78% | 21/03/2026 19:04 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | 16,790,000 | 17,090,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | 16,800,000 | 17,100,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 16,800,000 | 17,100,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16,790,000 | 17,090,000 | + 1.79% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 16,700,000 | 17,000,000 | + 1.80% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | 16,690,000 | 16,990,000 | + 1.80% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng trang sức 99 | 16,533,000 | 16,830,000 | + 1.80% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng trang sức 98 | 16,366,000 | 16,660,000 | + 1.80% | 21/03/2026 19:04 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 254,900 | 299,900 | + 17.65% | 21/03/2026 19:04 | |
| N/A | BINANCE | 449 | 449 | + 0.00% | — |
| Vàng 999.0 phi SJC | 16,050,000 | 0 | − 100.00% | 21/03/2026 19:04 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 16,100,000 | 0 | − 100.00% | 21/03/2026 19:04 |
Cập nhật gần nhất: 22/03/2026 02:06 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng
