Bảng giá vàng chi tiết hôm nay tại Việt Nam
| Loại vàng | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Tăng/Giảm (%) | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | 17,190,000 | 17,490,000 | + 1.75% | 01/04/2026 07:30 | |
| Vàng miếng SJC BTMH | 17,190,000 | 17,490,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 17,190,000 | 17,490,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 17,190,000 | 17,490,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng SJC PNJ | 17,190,000 | 17,490,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 17,190,000 | 17,490,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng miếng SJC BTMC | 17,170,000 | 17,490,000 | + 1.86% | 31/03/2026 18:55 | |
| Bản vị vàng BTMC | 17,100,000 | 17,400,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 17,100,000 | 17,400,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | 17,190,000 | 17,490,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 17,190,000 | 17,492,000 | + 1.76% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng SJC 1 chỉ | 17,190,000 | 17,493,000 | + 1.76% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng SJC 2 chỉ | 17,190,000 | 17,493,000 | + 1.76% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 17,170,000 | 17,470,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng 999 Mi Hồng | 17,340,000 | 17,540,000 | + 1.15% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 985 Mi Hồng | 15,950,000 | 16,550,000 | + 3.76% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 980 Mi Hồng | 15,870,000 | 16,470,000 | + 3.78% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 750 Mi Hồng | 11,300,000 | 12,000,000 | + 6.19% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 680 Mi Hồng | 10,150,000 | 10,850,000 | + 6.90% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 610 Mi Hồng | 9,850,000 | 10,550,000 | + 7.11% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng 950 Mi Hồng | 15,390,000 | 0 | − 100.00% | 06/02/2026 03:53 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | 15,800,000 | 16,200,000 | + 2.53% | 01/04/2026 07:30 | |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | 15,700,000 | 16,100,000 | + 2.55% | 01/04/2026 07:30 | |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | 11,382,000 | 11,932,000 | + 4.83% | 01/04/2026 07:30 | |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | 11,382,000 | 11,932,000 | + 4.83% | 01/04/2026 07:30 | |
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 | 17,760,000 | 18,060,000 | + 1.69% | 11/02/2026 08:53 | |
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) | 17,100,000 | 17,400,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 | 17,100,000 | 17,400,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | 16,900,000 | 17,300,000 | + 2.37% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | 16,890,000 | 17,290,000 | + 2.37% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | 15,050,000 | 15,350,000 | + 1.99% | 06/12/2025 07:53 | |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 17,300,000 | 0 | − 100.00% | 31/03/2026 04:09 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 17,170,000 | 17,480,000 | + 1.81% | 31/03/2026 18:54 | |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 16,970,000 | 17,320,000 | + 2.06% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng trang sức SJC 99% | 16,498,515 | 17,148,515 | + 3.94% | 31/03/2026 18:54 | |
| Nữ trang 68% | 10,903,778 | 11,793,778 | + 8.16% | 31/03/2026 18:54 | |
| Nữ trang 41,7% | 6,348,162 | 7,238,162 | + 14.02% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 17,190,000 | 17,490,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 17,190,000 | 17,490,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 17,190,000 | 17,490,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 16,900,000 | 17,300,000 | + 2.37% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 16,883,000 | 17,283,000 | + 2.37% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng nữ trang 99 | 16,507,000 | 17,127,000 | + 3.76% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng 916 (22K) | 15,227,000 | 15,847,000 | + 4.07% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng 18K PNJ | 12,085,000 | 12,975,000 | + 7.36% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 10,874,000 | 11,764,000 | + 8.18% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 10,355,000 | 11,245,000 | + 8.59% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 9,663,000 | 10,553,000 | + 9.21% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng 14K PNJ | 9,231,000 | 10,121,000 | + 9.64% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng 416 (10K) | 6,307,000 | 7,197,000 | + 14.11% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng 375 (9K) | 5,598,000 | 6,488,000 | + 15.90% | 31/03/2026 18:54 | |
| Vàng 333 (8K) | 4,871,000 | 5,761,000 | + 18.27% | 31/03/2026 18:54 | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 17,190,000 | 17,490,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:55 | |
| Nữ trang 9999 | 16,900,000 | 17,200,000 | + 1.78% | 31/03/2026 18:55 | |
| Nữ trang 999 | 16,850,000 | 17,150,000 | + 1.78% | 31/03/2026 18:55 | |
| Nữ trang 99 | 16,780,000 | 17,130,000 | + 2.09% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 17,100,000 | 17,400,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:55 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | 16,900,000 | 17,300,000 | + 2.37% | 31/03/2026 18:55 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | 16,880,000 | 17,280,000 | + 2.37% | 31/03/2026 18:55 | |
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | 17,170,000 | 17,470,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 17,170,000 | 17,470,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:55 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 17,160,000 | 17,460,000 | + 1.75% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 17,000,000 | 17,400,000 | + 2.35% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | 16,990,000 | 17,390,000 | + 2.35% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng trang sức 99 | 16,830,000 | 17,226,000 | + 2.35% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng trang sức 98 | 16,660,000 | 17,052,000 | + 2.35% | 31/03/2026 18:55 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 273,800 | 322,100 | + 17.64% | 31/03/2026 18:55 | |
| N/A | BINANCE | 467 | 467 | + 0.00% | — |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15,850,000 | 0 | − 100.00% | 31/03/2026 18:55 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15,900,000 | 0 | − 100.00% | 31/03/2026 18:55 |
Cập nhật gần nhất: 01/04/2026 01:58 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng
