Bảng giá vàng chi tiết hôm nay tại Việt Nam
| Loại vàng | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Tăng/Giảm (%) | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 15,500,000 | 15,630,000 | + 0.84% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | 15,430,000 | 15,630,000 | + 1.30% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng miếng SJC BTMH | 13,260,000 | 13,440,000 | + 1.36% | 26/09/2025 09:28 | |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 15,430,000 | 15,630,000 | + 1.30% | 14/12/2025 04:08 | |
| Vàng miếng SJC PNJ | 15,430,000 | 15,630,000 | + 1.30% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 15,150,000 | 15,450,000 | + 1.98% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 15,430,000 | 15,630,000 | + 1.30% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng miếng SJC BTMC | 15,430,000 | 15,630,000 | + 1.30% | 14/12/2025 04:18 | |
| Bản vị vàng BTMC | 15,230,000 | 15,530,000 | + 1.97% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 15,230,000 | 15,530,000 | + 1.97% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | 15,330,000 | 15,630,000 | + 1.96% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 15,430,000 | 15,632,000 | + 1.31% | 14/12/2025 04:08 | |
| Vàng SJC 1 chỉ | 15,430,000 | 15,633,000 | + 1.32% | 14/12/2025 04:08 | |
| Vàng SJC 2 chỉ | 15,430,000 | 15,633,000 | + 1.32% | 14/12/2025 04:08 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 15,110,000 | 15,360,000 | + 1.65% | 14/12/2025 04:08 | |
| Vàng 999 Mi Hồng | 15,500,000 | 15,630,000 | + 0.84% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng 985 Mi Hồng | 13,950,000 | 14,400,000 | + 3.23% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng 980 Mi Hồng | 13,880,000 | 14,330,000 | + 3.24% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng 750 Mi Hồng | 10,100,000 | 10,600,000 | + 4.95% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng 680 Mi Hồng | 8,950,000 | 9,450,000 | + 5.59% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng 610 Mi Hồng | 8,650,000 | 9,150,000 | + 5.78% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng 950 Mi Hồng | 13,460,000 | 0 | − 100.00% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | 14,300,000 | 14,600,000 | + 2.10% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | 14,150,000 | 14,450,000 | + 2.12% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | 10,238,000 | 10,838,000 | + 5.86% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | 10,238,000 | 10,838,000 | + 5.86% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng đồng xu | 15,230,000 | 15,530,000 | + 1.97% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | 15,050,000 | 15,350,000 | + 1.99% | 06/12/2025 07:53 | |
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải | 14,890,000 | 15,220,000 | + 2.22% | 06/12/2025 07:53 | |
| Vàng 999 Bảo Tín Mạnh Hải | 14,880,000 | 15,210,000 | + 2.22% | 06/12/2025 07:53 | |
| Vàng nhẫn ép vỉ Rồng Thăng Long BTMH | 15,230,000 | 0 | − 100.00% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 15,110,000 | 15,370,000 | + 1.72% | 14/12/2025 04:08 | |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 14,910,000 | 15,210,000 | + 2.01% | 14/12/2025 04:08 | |
| Vàng trang sức SJC 99% | 14,559,406 | 15,059,406 | + 3.43% | 14/12/2025 04:08 | |
| Nữ trang 68% | 9,558,834 | 10,358,834 | + 8.37% | 14/12/2025 04:08 | |
| Nữ trang 41,7% | 5,558,204 | 6,358,204 | + 14.39% | 14/12/2025 04:08 | |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 15,150,000 | 15,450,000 | + 1.98% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 15,150,000 | 15,450,000 | + 1.98% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 15,150,000 | 15,450,000 | + 1.98% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 14,790,000 | 15,190,000 | + 2.70% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 14,775,000 | 15,175,000 | + 2.71% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng nữ trang 99 | 14,418,000 | 15,038,000 | + 4.30% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng 916 (22K) | 13,294,000 | 13,914,000 | + 4.66% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng 18K PNJ | 10,503,000 | 11,393,000 | + 8.47% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 9,439,000 | 10,329,000 | + 9.43% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 8,984,000 | 9,874,000 | + 9.91% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 8,376,000 | 9,266,000 | + 10.63% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng 14K PNJ | 7,996,000 | 8,886,000 | + 11.13% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng 416 (10K) | 5,429,000 | 6,319,000 | + 16.39% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng 375 (9K) | 4,806,000 | 5,696,000 | + 18.52% | 14/12/2025 04:23 | |
| Vàng 333 (8K) | 4,168,000 | 5,058,000 | + 21.35% | 14/12/2025 04:23 | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 15,150,000 | 15,450,000 | + 1.98% | 14/12/2025 04:18 | |
| Nữ trang 9999 | 14,810,000 | 15,210,000 | + 2.70% | 14/12/2025 04:18 | |
| Nữ trang 99 | 14,690,000 | 15,165,000 | + 3.23% | 14/12/2025 04:18 | |
| Nữ trang 999 | 14,760,000 | 15,160,000 | + 2.71% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 15,230,000 | 15,530,000 | + 1.97% | 14/12/2025 04:18 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | 15,030,000 | 15,380,000 | + 2.33% | 14/12/2025 04:18 | |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | 15,010,000 | 15,360,000 | + 2.33% | 14/12/2025 04:18 | |
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | 15,150,000 | 15,450,000 | + 1.98% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 15,150,000 | 15,450,000 | + 1.98% | 14/12/2025 04:18 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 15,140,000 | 15,440,000 | + 1.98% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 14,920,000 | 15,270,000 | + 2.35% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | 14,910,000 | 15,260,000 | + 2.35% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng trang sức 99 | 14,770,800 | 15,117,300 | + 2.35% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng trang sức 98 | 14,621,600 | 14,964,600 | + 2.35% | 14/12/2025 04:18 | |
| Bạc Phú Quý 99.9 | 232,900 | 274,000 | + 17.65% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14,240,000 | 0 | − 100.00% | 14/12/2025 04:18 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14,250,000 | 0 | − 100.00% | 14/12/2025 04:18 |
Cập nhật gần nhất: 14/12/2025 11:23 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng
