Home

Bảng giá vàng SJC

Giá Vàng SJC
Loại vàngMuaBán
SJC 1L, 10L56,700,00057,300,000
SJC 5c56,700,00057,320,000
SJC 2c, 1C, 5 phân56,700,00057,330,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ52,700,00053,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ52,700,00053,400,000
Nữ Trang 99.99%52,300,00053,000,000
Nữ Trang 99%51,475,00052,475,000
Nữ Trang 68%34,194,00036,194,000
Nữ Trang 41.7%20,253,00022,253,000

Bảng giá vàng PNJ

Giá Vàng PNJ
TPHCM Bóng đổi 9999 0 ,0000 ,000
PNJ 52,800 ,00054,500 ,000
SJC 56,700 ,00057,300 ,000
Hà Nội PNJ 52,800 ,00054,500 ,000
SJC 56,700 ,00057,300 ,000
Đà Nẵng PNJ 52,800 ,00054,500 ,000
SJC 56,700 ,00057,300 ,000
Cần Thơ PNJ 52,800 ,00054,500 ,000
SJC 56,700 ,00057,300 ,000
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 52,600 ,00053,200 ,000
Nữ trang 24K 52,100 ,00052,900 ,000
Nữ trang 18K 38,430 ,00039,830 ,000
Nữ trang 14K 29,700 ,00031,100 ,000
Nữ trang 10K 20,760 ,00022,160 ,000

Bảng giá vàng Doji

Giá Vàng DOJI
Hà NộiAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,700,00057,250,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,700,00057,250,000
Nguyên liêu 9999 (99.9)52,450,00052,900,000
Nguyên liêu 999 (99)52,400,00052,850,000
Hồ Chí MinhAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,700,00057,250,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,700,00057,250,000
Đà NẵngAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,700,00057,300,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,700,00057,300,000
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)56,700,00057,250,000
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)56,700,00057,250,000

Bảng giá vàng Phú quý

Giá Vàng Phú Quý
Vàng miếng SJC5,675,0005,725,000
Vàng miếng SJC nhỏ5,635,0005,725,000
Nhẫn tròn trơn 999.95,265,0005,335,000
Thần tài Phú Quý 99995,250,0005,330,000
Vàng 99995,225,0005,325,000
Vàng 9995,215,0005,315,000
Vàng trang sức 995,180,0005,280,000

Bảng giá vàng Bảo tín minh châu

Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
Vàng Rồng Thăng LongAVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng) 56,70057,250
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng) 56,70057,250
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng) 56,70057,250
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng) 56,70057,250
Vàng BTMCAVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng) 56,70057,300
Vàng HTBTAVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng) 56,70057,300
Vàng JSCNguyên liêu 9999 - HN(99.9) 52,45052,900
Vàng Thị TrườngNguyên liêu 999 - HN(99) 52,40052,850

Cập nhật lúc:08:59 13/06/2021