Giá vàng SJC hôm nay tại Quy Nhơn bao nhiêu 1 chỉ 2021

GIÁ VÀNG SJC hôm nay tại Quy Nhơn mới nhất, xem ngay bảng giá vàng PNJ, Doji, SJC, Bảo Tín Minh Châu, 9999, 24k, 18k, vàng ta, vàng tây, vàng Ý, 14k, 10k, 9k …cập nhật tại TIỆM VÀNG Quy Nhơn chính xác nhất. Thông tin chi tiết về giá vàng bao nhiêu tiền 1 chỉ hôm nay SJC tại Quy Nhơn ngay dưới đây.

Bảng giá vàng trong nước mới nhất hôm nay

Bảng giá vàng SJC

Giá Vàng SJC
Loại vàngMuaBán
SJC 1L, 10L56,600,00057,300,000
SJC 5c56,600,00057,320,000
SJC 2c, 1C, 5 phân56,600,00057,330,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ51,050,00051,750,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ51,050,00051,850,000
Nữ Trang 99.99%50,750,00051,450,000
Nữ Trang 99%49,941,00050,941,000
Nữ Trang 68%33,139,00035,139,000
Nữ Trang 41.7%19,607,00021,607,000

Bảng giá vàng PNJ

Giá Vàng PNJ
TPHCM Bóng đổi 9999 0 ,0000 ,000
PNJ 51,300 ,00052,700 ,000
SJC 56,600 ,00057,300 ,000
Hà Nội PNJ 51,300 ,00052,700 ,000
SJC 56,600 ,00057,300 ,000
Đà Nẵng PNJ 51,300 ,00052,700 ,000
SJC 56,600 ,00057,300 ,000
Cần Thơ PNJ 51,300 ,00052,700 ,000
SJC 56,600 ,00057,300 ,000
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 51,100 ,00051,700 ,000
Nữ trang 24K 50,600 ,00051,400 ,000
Nữ trang 18K 37,300 ,00038,700 ,000
Nữ trang 14K 28,820 ,00030,220 ,000
Nữ trang 10K 20,130 ,00021,530 ,000

Bảng giá vàng Doji

Giá Vàng DOJI
Hà NộiAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,450,00057,900,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,450,00057,900,000
Nguyên liêu 9999 (99.9)50,050,00052,500,000
Nguyên liêu 999 (99)50,000,00052,450,000
Hồ Chí MinhAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,500,00057,900,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,500,00057,900,000
Đà NẵngAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,450,00057,950,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,450,00057,950,000
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)56,500,00057,900,000
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)56,500,00057,900,000

Bảng giá vàng Phú quý

Giá Vàng Phú Quý
Vàng miếng SJC5,660,0005,740,000
Vàng miếng SJC nhỏ5,620,0005,740,000
Nhẫn tròn trơn 999.95,100,0005,200,000
Thần tài Phú Quý 99995,080,0005,180,000
Vàng 99995,050,0005,180,000
Vàng 9995,040,0005,170,000
Vàng trang sức 995,000,0005,130,000

Bảng giá vàng Bảo tín minh châu

Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
Vàng Rồng Thăng LongAVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng) 56,45057,900
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng) 56,45057,900
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng) 56,50057,900
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng) 56,50057,900
Vàng BTMCAVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng) 56,45057,950
Vàng HTBTAVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng) 56,45057,950
Vàng JSCNguyên liêu 9999 - HN(99.9) 50,05052,500
Vàng Thị TrườngNguyên liêu 999 - HN(99) 50,00052,450

Cập nhật lúc:05:59 04/08/2021

Giá vàng Tp Cao Lãnh Đồng Tháp hôm nay tại các tiệm

Tiệm Vàng Mỹ Long

  • 📬 Đ/c: 106 Lê Lợi, Trần Hưng Đạo, Thành phố Qui Nhơn, Bình Định
  • ☎️ SDT: 02563 820 286

Hàng Vàng Hương Bình

  • 📬 Đ/c: 294 Lê Hồng Phong, Thành phố Qui Nhơn, Bình Định,
  • ☎️ SDT: 02563 821 970

Tiệm Vàng Thanh Dung 2

  • 📬 Đ/c: 110 Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Thành phố Quy Nhơn, Bình Định
  • ☎️ SDT: 02563 825 853

Tiệm Vàng Bạc Trần Việt Ly

  • 📬 Đ/c: 301/1, Đường Nguyễn Thái Học, Ngô Mây, Thành phố Qui Nhơn, Bình Định,
  • ☎️ SDT: 0792 860 174

Tiệm Vàng Tuấn Phú

  • 📬 Đ/c: 127 Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Thành phố Qui Nhơn, Bình Định,
  • ☎️ SDT: 02563 821 268

Tiệm Vàng Nguyễn Văn Bình

  • 📬 Đ/c: 26, Đường Võ Lai, Ngô Mây, Thành phố Qui Nhơn, Bình Định,
  • ☎️ SDT: 0931 704 198

Tiệm Vàng Kim Tường

  • 📬 Đ/c: 104 Phan Bội Châu, Phường Lê Lợi, Thành phố Qui Nhơn, Bình Định,
  • ☎️ SDT: 02563 821 592

Hiệu Vàng Ngọc Thiện

  • 📬 Đ/c: 119 Tăng Bạt Hổ, Phường Lê Lợi, Thành phố Qui Nhơn, Bình Định,
  • ☎️ SDT: 02563 822 195

PNJ 334 – 336 Trần Hưng Đạo Quy Nhơn

  • 📬 Đ/c: 336 Trần Hưng Đạo, Thành phố Qui Nhơn, Bình Định
  • ☎️ SDT: 02563 812 58

Để cập nhật giá vàng SJC tại tp Quy Nhơn Bình định mọi người theo dõi ngay tại Giavangol. Nắm bắt thông tin chi tiết về giá vàng thế giới và trong nước được chính xác, nhanh chóng nhất cùng nhưng biến động của thị trường hãy bật thông báo để nhận bảng giá vàng mới nhất từ chúng tôi.